JapanPaperwork
FREE
Englishやさしい にほんごTiếng ViệtनेपालीBahasa Indonesiaမြန်မာ中文(简体)Tagalog한국어Português
Tất cả hướng dẫn
Thuê nhà

Hướng dẫn Đơn xin xét duyệt của Công ty bảo lãnh nhà thuê

家賃保証会社(やちんほしょうがいしゃ)の審査申込書(しんさもうしこみしょ)ガイド

BẢN DỊCH MÁY — chưa được người bản ngữ kiểm tra. / 機械翻訳・ネイティブチェック前
Đây là hướng dẫn chung, không phải tư vấn pháp lý. Mẫu đơn có thể khác nhau tùy công ty. これは一般的な案内です。会社によって書式は違います。
1

Đây là gì?これは何?

VI: Ở Nhật Bản, hầu hết chủ nhà đều yêu cầu bạn phải qua vòng xét duyệt của "công ty bảo lãnh nhà thuê" (保証会社, hoshō gaisha) trước khi ký hợp đồng thuê nhà. Bạn trả cho họ một khoản phí (thường bằng 50–100% tiền thuê một tháng lúc đầu, sau đó là một khoản phí nhỏ hàng năm), và họ sẽ đứng ra bảo lãnh khoản tiền thuê nhà của bạn với chủ nhà. Gần như tất cả người nước ngoài thuê căn hộ đều phải điền mẫu đơn này. Nếu không đạt xét duyệt, bạn sẽ không thể thuê được phòng.

やさしい日本語: 日本(にほん)で部屋(へや)を借(か)りるとき、ほとんどの場合(ばあい) 「保証会社(ほしょうがいしゃ)」の審査(しんさ)があります。この紙(かみ)を書(か)いて、 審査に合格(ごうかく)しないと、部屋を借りられません。

2

Hướng dẫn điền từng mục書き方(欄ごと)

1氏名

shimei — Họ và tên đầy đủ

Viết CHÍNH XÁC như trên 在留カード (Thẻ lưu trú/Residence Card), cùng thứ tự, cùng cách viết. Ví dụ: NGUYEN VAN A

2フリガナ

furigana — Tên viết bằng katakana

Phiên âm tên của bạn bằng katakana. Nếu không chắc, hãy chép lại từ thẻ ngân hàng hoặc hợp đồng điện thoại của bạn. Ví dụ: グエン バン ア

3生年月日

seinengappi — Ngày tháng năm sinh

Thường ghi theo niên hiệu Nhật Bản (令和/平成/昭和) hoặc theo 西暦 (dương lịch). Năm 1995 = 平成7年

4国籍

kokuseki — Quốc tịch

Ví dụ: ベトナム (Việt Nam) / ネパール (Nepal) / Indonesia

5在留資格

zairyū shikaku — Tư cách lưu trú (loại visa)

Chép lại từ Thẻ lưu trú. Ví dụ: 技能実習2号ロ (Thực tập kỹ năng số 2-ro) / 特定技能1号 (Kỹ năng đặc định số 1) / 技術・人文知識・国際業務 (Kỹ thuật・Tri thức nhân văn・Nghiệp vụ quốc tế)

6在留期間(満了日)

zairyū kikan — Ngày hết hạn visa

Chép lại từ Thẻ lưu trú. Nếu visa của bạn sắp hết hạn, xem mục "Lưu ý" bên dưới

7在留カード番号

zairyū kādo bangō — Số Thẻ lưu trú

Ở góc trên bên phải của thẻ: 2 chữ cái + 8 số + 2 chữ cái

8勤務先名称

kinmusaki meishō — Tên công ty đang làm việc

Tên công ty ghi trên hợp đồng lao động của bạn. Người lao động phái cử (派遣, haken): hãy ghi tên 派遣会社 (công ty phái cử), không phải công ty nơi bạn thực tế làm việc

9勤続年数

kinzoku nensū — Số năm làm việc tại công ty này

Ví dụ: 1年6ヶ月 (1 năm 6 tháng). Mới bắt đầu làm việc? Hãy ghi 内定 (naitei, đã có thư mời làm việc) và đính kèm thư mời làm việc

10年収

nenshū — Thu nhập hàng năm (trước thuế)

Ghi tổng thu nhập (gross), không phải số tiền thực nhận. Lấy từ 源泉徴収票 (giấy khấu trừ thuế tại nguồn) hoặc ước tính: lương tháng × 12 + tiền thưởng

11緊急連絡先

kinkyū renrakusaki — Người liên hệ khẩn cấp

Phải là một người đang sống tại Nhật Bản, nếu có thể nên là người nói được tiếng Nhật (đàn anh/chị cùng công ty, sếp, nhân viên tổ chức hỗ trợ). Hãy xin phép họ TRƯỚC — công ty bảo lãnh có thể sẽ gọi điện cho họ

12連帯保証人

rentai hoshōnin — Người bảo lãnh liên đới

Thường là 不要 (không cần thiết) khi đã sử dụng công ty bảo lãnh — để trống trừ khi được yêu cầu điền

3

Lưu ý気をつけること

Cuộc gọi xác nhận (在籍確認, zaiseki kakunin)

Công ty bảo lãnh SẼ gọi điện cho bạn (và đôi khi cả công ty bạn) trong vòng vài ngày. Nếu bạn bỏ lỡ cuộc gọi, việc xét duyệt thường sẽ thất bại. Hãy lưu số điện thoại của nhân viên phụ trách, nghe máy các số lạ trong tuần đó, và báo trước với văn phòng công ty bạn rằng "電話が来ます" (sẽ có điện thoại gọi đến).

Tiền thuê so với thu nhập

Nếu tiền thuê nhà vượt quá khoảng 1/3 thu nhập hàng tháng của bạn, việc xét duyệt thường sẽ thất bại. 家賃は月収の3分の1まで (Tiền thuê nhà tối đa bằng 1/3 thu nhập hàng tháng).

Thời hạn visa

Nếu 在留期間 (thời hạn lưu trú) của bạn sắp hết trong vài tháng tới, hãy chuẩn bị sẵn kế hoạch gia hạn để trình bày. Thời hạn visa còn lại ngắn là một lý do phổ biến khiến hồ sơ bị từ chối.

Đừng đoán bừa — để trống và hỏi lại

Điền sai thông tin trông giống như nói dối. 分からない欄は空欄にして、不動産屋(ふどうさんや)に聞いてください (Mục nào không biết thì để trống và hỏi công ty bất động sản).

Các khoản phí phải trả lúc đầu

初回保証料 (phí bảo lãnh lần đầu) = thường bằng 50–100% tiền thuê một tháng. Mỗi năm sau đó: khoảng 1万円 (10.000 yên, có thể thay đổi tùy công ty). Khoản phí này KHÔNG được hoàn lại khi bạn chuyển đi.

4

Lỗi thường gặpよくある失敗

*Cung cấp miễn phí bởi Japan Paperwork. Không phải tư vấn pháp lý. Đối với các câu hỏi cá nhân về tư cách lưu trú/pháp lý, hãy tham khảo ý kiến của 行政書士 (chuyên gia thủ tục hành chính) có giấy phép hành nghề. / 個別の在留資格の相談は行政書士(専門家)へ。*

Cảnh báo bằng Tiếng Việt

Thay đổi quy định visa, hạn nộp thuế, tiền bạn có thể nhận — bằng tiếng Việt, mỗi tuần.

Đăng ký danh sách chờ (miễn phí)
Dự kiến: ¥550/tháng · hủy bất cứ lúc nào · konbini / PayPay OK

Gửi cho bạn bè

Bạn đang gặp khó khăn gì ở Nhật?

Hãy cho chúng tôi biết — chúng tôi sẽ làm hướng dẫn miễn phí. Ẩn danh cũng được.

Đừng ghi số Thẻ lưu trú hay các số định danh khác. Với câu hỏi visa cá nhân, chúng tôi sẽ giới thiệu chuyên gia có giấy phép (行政書士).
Cần nói chuyện với ai đó? Hỗ trợ chính thức miễn phí:
FRESC Help DeskMon-Fri 9:00-17:00 · 20+ languages
0570-011000
Yorisoi Hotline24h · free · multilingual
0120-279-338