JapanPaperwork
FREE
Englishやさしい にほんごTiếng ViệtनेपालीBahasa Indonesiaမြန်မာ中文(简体)Tagalog한국어Português
Tất cả hướng dẫn
Tòa thị chính (yakusho)

Hướng dẫn Thông báo Chuyển đến (Thay đổi địa chỉ) — Đầy đủ

転入届(てんにゅうとどけ)ガイド

BẢN DỊCH MÁY — chưa được người bản ngữ kiểm tra. / 機械翻訳・ネイティブチェック前
優先度4位テンプレのマスター版(やさしい日本語+英語)。全言語はここから展開。 Đây là hướng dẫn chung, không phải tư vấn pháp lý. Thủ tục khác nhau tùy theo từng chính quyền địa phương (thành phố/quận/phường). これは一般的な案内です。手続きは市区町村によって違います。
1

Đây là gì?これは何?

VI: Bất cứ khi nào bạn chuyển đến địa chỉ mới tại Nhật Bản — kể cả căn hộ đầu tiên sau khi đến Nhật, hoặc chuyển từ thành phố/quận này sang thành phố/quận khác — bạn phải báo cáo địa chỉ mới của mình cho văn phòng hành chính địa phương (市区町村役所、shikuchōson yakusho) trong vòng 14 ngày kể từ ngày chuyển đến, theo quy định của Luật Sổ đăng ký cư trú cơ bản (住民基本台帳法、Jūmin Kihon Daichō Hō). Nếu không nộp mà không có lý do chính đáng, bạn có thể bị phạt tiền lên đến 50.000 yên.

Thủ tục này gọi là 転入届 (tennyū todoke, thông báo chuyển đến). Nó cập nhật hồ sơ cư trú của bạn, có liên kết trực tiếp với địa chỉ trên Thẻ lưu trú (在留カード), Mã số cá nhân (My Number), và việc đăng ký Bảo hiểm y tế quốc dân (国民健康保険).

やさしい日本語: 日本(にほん)で新(あたら)しい住所(じゅうしょ)に引(ひ)っ越(こ)したとき (来日(らいにち)して初(はじ)めての部屋(へや)でも、他(ほか)の市区町村(しくちょうそん)からの 引っ越しでも)、引っ越してから14日(にち)以内(いない)に、その市区町村の役所(やくしょ)に 新しい住所を届(とど)け出(で)なければいけません。これは住民基本台帳法(じゅうみんきほんだいちょ うほう)で決(き)められたルールです。正当(せいとう)な理由(りゆう)なく届(とど)け出(で)ないと、 5万円(まんえん)以下(いか)の過料(かりょう)になることがあります。

これを「転入届」といいます。この手続きは、 在留カードの住所・マイナンバー・国民健康保険(こくみんけんこうほけん)とつながっています。

2

Tôi cần thông báo nào?どの届出が必要?

Trường hợpThông báo cần thiếtCách đọc
Chuyển từ nước ngoài đến địa chỉ đầu tiên tại Nhật転入届 (một số chính quyền địa phương gọi việc đăng ký lần đầu bằng tên khác — hãy hỏi tại quầy)tennyū todoke
Chuyển từ thành phố/quận/phường khác đến đây転入届 (cần có 転出証明書 từ chính quyền địa phương CŨ trước)tennyū todoke
Chuyển đến địa chỉ mới TRONG CÙNG thành phố/quận転居届tenkyo todoke
Chuyển RA KHỎI một chính quyền địa phương (trước khi chuyển đến nơi mới)転出届 (thực hiện tại chính quyền địa phương CŨ trước khi rời đi, nếu chuyển đến chính quyền địa phương khác)tenshutsu todoke

自治体により運用が異なります。自分のケースがどれに当たるかは、旧住所・新住所の市区町村が 同じか違うかで変わるため、お住まいの市区町村の窓口で確認してください。

3

Hướng dẫn từng mục持ち物・記入項目ガイド

1在留カード

zairyū kādo — Thẻ lưu trú (Residence Card)

Bắt buộc. Mang bản gốc, không phải bản photocopy

2パスポート

passport — Hộ chiếu

Mang theo phòng khi được yêu cầu, đặc biệt là khi đăng ký lần đầu sau khi đến Nhật

3マイナンバーカード/通知カード

Thẻ My Number/thẻ thông báo — Mã số cá nhân (My Number)

Mang theo nếu bạn có — địa chỉ mới của bạn sẽ tự động được liên kết. Nếu chưa có, hãy hỏi về cách đăng ký

4転出証明書

tenshutsu shōmeisho — Giấy chứng nhận chuyển đi

Chỉ cần thiết nếu chuyển từ một chính quyền địa phương khác của Nhật. Do văn phòng thành phố/quận CŨ cấp khi bạn nộp 転出届 ở đó

5印鑑

inkan — Con dấu cá nhân

Một số văn phòng vẫn yêu cầu, dù nhiều nơi hiện chấp nhận chữ ký. Mang theo nếu bạn có

6転入届の用紙

mẫu đơn tennyū todoke — Chính mẫu đơn

Thường được điền TẠI quầy, không phải trước — nhân viên sẽ hướng dẫn bạn

7氏名

shimei — Họ tên đầy đủ

Cùng cách viết/thứ tự như trên Thẻ lưu trú. 例 (ví dụ): NGUYEN VAN A

8新住所

shin-jūsho — Địa chỉ mới

Địa chỉ đầy đủ bao gồm tên tòa nhà và số phòng

9世帯主との続柄

setai-nushi to no zokugara — Quan hệ với chủ hộ

Nếu sống một mình, chính bạn là 世帯主 (chủ hộ)

4

Lưu ý気をつけること

Thời hạn 14 ngày rất quan trọng

— nếu bỏ lỡ, bạn có thể cần giải thích tại quầy, nhưng nhìn chung vẫn có thể xử lý được. 要確認(期限超過時の扱いは自治体・ 状況により異なるため、心配な場合は早めに窓口へ相談)

Trong một lần đến này, bạn thường có thể đăng ký luôn Bảo hiểm y tế quốc dân (国民健康保険) tại cùng quầy hoặc quầy gần đó

, vì thời điểm bắt đầu quyền lợi thường tính từ ngày đăng ký địa chỉ. Xem hướng dẫn riêng về 国民健康保険. 要確認(同じ窓口で同時に手続きできるかは自治体により異なる)

Địa chỉ trên Thẻ lưu trú của bạn phải khớp.

Nếu bạn mang Thẻ lưu trú đến quầy khi nộp 転入届, về mặt pháp lý điều này được coi là đã hoàn thành luôn việc thông báo địa chỉ cho Cục Quản lý Xuất nhập cảnh (出入国在留管理庁) — bạn không cần nộp thông báo riêng cho cơ quan xuất nhập cảnh.

Cách thức và thời điểm chính xác mà thẻ được cập nhật (viết tay ở mặt sau tại quầy, dán tem, hoặc trong một số trường hợp không còn chỗ để ghi) có thể khác nhau tùy văn phòng và tình trạng thẻ của bạn — hãy xác nhận tại quầy về cách thực hiện ở chính quyền địa phương của bạn. 要確認(在留カードへの記載方法・タイミングは自治体・カードの状態により異なる)

Nếu chuyển giữa các chính quyền địa phương, hãy lấy 転出証明書 TRƯỚC KHI rời khỏi địa chỉ cũ.

Nếu không có giấy này, chính quyền địa phương mới có thể không xử lý được 転入届 của bạn trong cùng ngày.

Nếu có thể, hãy mang theo tất cả thành viên trong hộ gia đình

, hoặc các giấy tờ cần thiết cho từng thành viên — quy định về việc ai phải có mặt trực tiếp khác nhau tùy văn phòng. 要確認(代理人による届出の可否・必要書類は自治体で確認)

Giờ làm việc và hỗ trợ ngôn ngữ khác nhau tùy nơi.

Một số chính quyền địa phương lớn có nhân viên đa ngôn ngữ hoặc dịch vụ thông dịch; những nơi nhỏ hơn có thể không có. Nếu không chắc chắn, hãy cân nhắc mang theo bạn bè biết tiếng Nhật hoặc sử dụng ứng dụng dịch thuật.

5

Lỗi thường gặpよくある失敗

*Cung cấp miễn phí bởi Japan Paperwork. Không phải tư vấn pháp lý. Để được tư vấn riêng về tư cách lưu trú/pháp lý, hãy liên hệ 行政書士 (gyōsei shoshi, chuyên gia thủ tục hành chính) có giấy phép. / 個別の在留資格の相談は行政書士(専門家)へ。*

Cảnh báo bằng Tiếng Việt

Thay đổi quy định visa, hạn nộp thuế, tiền bạn có thể nhận — bằng tiếng Việt, mỗi tuần.

Đăng ký danh sách chờ (miễn phí)
Dự kiến: ¥550/tháng · hủy bất cứ lúc nào · konbini / PayPay OK

Gửi cho bạn bè

Bạn đang gặp khó khăn gì ở Nhật?

Hãy cho chúng tôi biết — chúng tôi sẽ làm hướng dẫn miễn phí. Ẩn danh cũng được.

Đừng ghi số Thẻ lưu trú hay các số định danh khác. Với câu hỏi visa cá nhân, chúng tôi sẽ giới thiệu chuyên gia có giấy phép (行政書士).
Cần nói chuyện với ai đó? Hỗ trợ chính thức miễn phí:
FRESC Help DeskMon-Fri 9:00-17:00 · 20+ languages
0570-011000
Yorisoi Hotline24h · free · multilingual
0120-279-338