JapanPaperwork
FREE
Englishやさしい にほんごTiếng ViệtनेपालीBahasa Indonesiaမြန်မာ中文(简体)Tagalog한국어Português
Tất cả hướng dẫn
Tòa thị chính (yakusho)

Hướng dẫn Đăng ký Bảo hiểm y tế quốc dân — Đầy đủ

国民健康保険(こくみんけんこうほけん)資格取得届(しかくしゅとくとどけ)ガイド

BẢN DỊCH MÁY — chưa được người bản ngữ kiểm tra. / 機械翻訳・ネイティブチェック前
優先度5位テンプレのマスター版(やさしい日本語+英語)。全言語はここから展開。 Đây là hướng dẫn chung, không phải tư vấn pháp lý. Quy định và mức phí khác nhau tùy theo từng chính quyền địa phương. これは一般的な案内です。金額・手続きは市区町村によって違います。
1

Đây là gì?これは何?

VI: Nhật Bản yêu cầu tất cả những người sinh sống tại đây trong một khoảng thời gian nhất định phải có bảo hiểm y tế. Nếu bạn không được bảo hiểm y tế của công ty (社会保険/ 健康保険) chi trả, bạn thường cần tham gia Bảo hiểm y tế quốc dân (国民健康保険, gọi tắt là "Kokuho") thông qua văn phòng hành chính địa phương của bạn. Khi có bảo hiểm này, người dưới 70 tuổi thường tự chi trả 30% chi phí y tế, phần còn lại do Kokuho chi trả (tỷ lệ này thấp hơn đối với trẻ em dưới 6 tuổi và có thể khác đối với người từ 70 tuổi trở lên).

やさしい日本語: 日本(にほん)に一定(いってい)期間(きかん)住(す)む人(ひと)は、健康保険 (けんこうほけん)に入(はい)る必要(ひつよう)があります。会社(かいしゃ)の社会保険(しゃかい ほけん)に入っていない人は、住(す)んでいる市区町村(しくちょうそん)で「国民健康保険(こくみん けんこうほけん、通称(つうしょう)「国保(こくほ)」)」に入ります。国保に入っていると、病院 (びょういん)にかかったとき、自分(じぶん)で払(はら)うお金(かね)が少(すく)なくなります (70歳(さい)未満(みまん)は自己負担(じこふたん)3割(わり)。6歳未満の子(こ)どもや70歳以上 (いじょう)の人(ひと)は割合(わりあい)が違(ちが)います)。

2

Ai cần đăng ký?誰が対象?

Trường hợpBạn có cần Kokuho không?
Làm việc cho công ty có chế độ 社会保険 (shakai hoken)Thường là KHÔNG — bạn đã được bảo hiểm của công ty chi trả. Hãy xác nhận với công ty
Làm việc bán thời gian, tự kinh doanh, làm tự do (freelance), hoặc công ty không có 社会保険Thường là CÓ — hãy đăng ký Kokuho tại văn phòng hành chính địa phương
Học sinh/sinh viên, hoặc đang trong thời gian chuyển việcThường là CÓ
Thành viên phụ thuộc trong gia đình của người có 社会保険Thường là KHÔNG — bạn có thể được thêm vào bảo hiểm của họ với tư cách người phụ thuộc (被扶養者) thay vào đó. Hãy xác nhận với công ty của họ
Khách du lịch ngắn hạn (không phải người cư trú)KHÔNG — theo nguyên tắc chung, những người có thời hạn lưu trú từ 3 tháng trở xuống không đủ điều kiện (hướng dẫn này dành cho người cư trú trung/dài hạn). Một số loại visa (ví dụ: 興行, 技能実習, 家族滞在, một số 特定活動) bị loại trừ ngay cả trong vòng 3 tháng, trong khi những người khác có bằng chứng về thời gian lưu trú dự kiến dài hơn vẫn có thể đủ điều kiện.

要確認(自分の在留資格・在留期間がどの区分に当たるかは、勤務先の保険担当者または市区町村の窓口で必ず確認する)

3

Hướng dẫn từng mục持ち物・記入項目ガイド

1在留カード

zairyū kādo — Thẻ lưu trú (Residence Card)

Bắt buộc để xác nhận tư cách lưu trú và địa chỉ của bạn

2マイナンバーカード/通知カード

Thẻ My Number/thẻ thông báo — Mã số cá nhân (My Number)

Thường được yêu cầu hoặc tự động liên kết sau khi nộp 転入届

3資格喪失証明書

shikaku sōshitsu shōmeisho — Giấy chứng nhận mất tư cách bảo hiểm trước đó

Nếu bạn vừa nghỉ việc ở nơi có 社会保険, hãy mang theo giấy chứng nhận đã chấm dứt bảo hiểm, nếu được yêu cầu

4印鑑

inkan — Con dấu cá nhân

Mang theo nếu bạn có; một số văn phòng chấp nhận chữ ký thay thế

5資格取得日

shikaku shutoku-bi — Ngày bắt đầu quyền lợi bảo hiểm

Ngày bạn đủ điều kiện — thường là ngày nộp 転入届 (chuyển đến), hoặc ngày sau khi bảo hiểm của công ty kết thúc. Đây KHÔNG phải là ngày bạn đến quầy; ngay cả khi bạn đăng ký muộn hơn, quyền lợi bảo hiểm (và mức phí) vẫn được tính lùi về ngày này.

6世帯主

setai-nushi — Chủ hộ

Nếu sống một mình, đây chính là bạn

7保険料

hokenryō — Phí bảo hiểm

Được tính dựa trên thu nhập, độ tuổi và quy mô hộ gia đình, và mức phí do từng chính quyền địa phương quy định. Đừng tự đoán số tiền — hãy hỏi quầy để biết mức tính cụ thể của bạn. 要確認(金額・料率は自治体・所得により大きく異なるため、必ず窓口で確認)

4

Khi nào cần đăng kýいつまでに手続きするか

VI: Hãy đăng ký ngay khi bạn đủ điều kiện — thường là ngay sau khi nộp 転入届 (đăng ký địa chỉ), hoặc ngay sau khi bảo hiểm của công ty kết thúc. Quyền lợi bảo hiểm được tính lùi về ngày bạn đủ điều kiện ngay cả khi bạn đăng ký muộn hơn một chút, điều này có nghĩa là phí bảo hiểm cũng bị tính truy thu — vì vậy đăng ký muộn không giúp tiết kiệm tiền mà còn có thể khiến bạn phải trả một khoản tiền lớn một lần.

Giới hạn thời gian truy thu chính xác (một chính quyền địa phương ghi nhận lên đến 2 năm) và việc chi phí y tế chưa thanh toán trước khi bạn nộp đơn có được hoàn trả hay không có thể khác nhau tùy chính quyền địa phương. 要確認(遡及の上限期間・届出前の医療費の扱いは自治体により異なるため窓口で確認)

やさしい日本語: 対象(たいしょう)になったらすぐに手続きをしてください。多(おお)くの 場合、転入届と同(おな)じタイミングか、会社の保険が終(お)わった直後(ちょくご)です。手続きが 遅(おそ)れても、保険料は資格を得(え)た日にさかのぼって計算(けいさん)され、 まとめて請求(せいきゅう)されることがあります。早(はや)く手続きしても保険料は変(か)わり ません。

要確認(さかのぼれる期間の上限や、届出前にかかった医療費の扱いは自治体により異なる)

5

Lưu ý気をつけること

Việc này thường được kết hợp cùng lần đến nộp 転入届

— hãy hỏi tại quầy xem bạn có thể làm cả hai việc trong cùng một ngày không. Xem hướng dẫn riêng về 転入届.

Đừng bỏ qua việc đăng ký chỉ vì bạn cảm thấy khỏe mạnh.

Theo Luật Bảo hiểm y tế quốc dân (国民健康保険法第5条), bất kỳ ai có địa chỉ tại chính quyền địa phương đều phải tham gia bảo hiểm, trừ khi thuộc diện miễn trừ cụ thể (ví dụ: đã được bảo hiểm công ty chi trả, đang nhận trợ cấp công) — đây không phải là điều tự chọn. Chi phí y tế chưa thanh toán khi không có bảo hiểm có thể rất cao.

要確認(自分が適用除外に該当するかどうかの個別判定は窓口で確認)

Phí bảo hiểm được tính dựa trên thu nhập năm trước

, điều này có thể gây khó hiểu cho người mới đến chưa có lịch sử thu nhập tại Nhật — hãy hỏi quầy cách tính phí bảo hiểm của bạn trong năm đầu tiên, vì quy định dành cho người mới đến có thể khác. 要確認(来日初年度の保険料算定方法は自治体で確認)

Hãy mang theo giấy chứng nhận nếu bạn vừa rời khỏi bảo hiểm công ty

, để ngày bắt đầu Kokuho của bạn được tính đúng và tránh khoảng trống hoặc trùng lặp trong thời gian bảo hiểm.

Nếu sau này bạn có việc làm với chế độ 社会保険, bạn phải hủy Kokuho

— bảo hiểm này không tự động dừng. Nếu không, bạn có thể bị tính phí cả hai loại bảo hiểm.

Thẻ bảo hiểm (保険証) hoặc giấy tờ tương đương có thể mất thời gian để gửi qua đường bưu điện

sau khi đăng ký — hãy hỏi mất bao lâu, và cần làm gì nếu bạn cần đi khám bệnh trước khi thẻ đến. 要確認(保険証の発行・郵送期間は自治体により異なる)

6

Lỗi thường gặpよくある失敗

*Cung cấp miễn phí bởi Japan Paperwork. Không phải tư vấn pháp lý. Để được tư vấn riêng về tư cách lưu trú/pháp lý, hãy liên hệ 行政書士 (gyōsei shoshi, chuyên gia thủ tục hành chính) có giấy phép. / 個別の在留資格の相談は行政書士(専門家)へ。*

Cảnh báo bằng Tiếng Việt

Thay đổi quy định visa, hạn nộp thuế, tiền bạn có thể nhận — bằng tiếng Việt, mỗi tuần.

Đăng ký danh sách chờ (miễn phí)
Dự kiến: ¥550/tháng · hủy bất cứ lúc nào · konbini / PayPay OK

Gửi cho bạn bè

Bạn đang gặp khó khăn gì ở Nhật?

Hãy cho chúng tôi biết — chúng tôi sẽ làm hướng dẫn miễn phí. Ẩn danh cũng được.

Đừng ghi số Thẻ lưu trú hay các số định danh khác. Với câu hỏi visa cá nhân, chúng tôi sẽ giới thiệu chuyên gia có giấy phép (行政書士).
Cần nói chuyện với ai đó? Hỗ trợ chính thức miễn phí:
FRESC Help DeskMon-Fri 9:00-17:00 · 20+ languages
0570-011000
Yorisoi Hotline24h · free · multilingual
0120-279-338