JapanPaperwork
FREE
Englishやさしい にほんごTiếng ViệtनेपालीBahasa Indonesiaမြန်မာ中文(简体)Tagalog한국어Português
Tất cả hướng dẫn
Thuê nhà

Hướng dẫn về Điều khoản đặc biệt trong hợp đồng thuê nhà & Khôi phục hiện trạng khi trả phòng

賃貸借契約書(ちんたいしゃくけいやくしょ)の「特約(とくやく)」と「原状回復(げんじょうかいふく)」ガイド

BẢN DỊCH MÁY — chưa được người bản ngữ kiểm tra. / 機械翻訳・ネイティブチェック前
Đây là hướng dẫn chung, không phải tư vấn pháp lý. Quy định khác nhau tùy hợp đồng và chủ nhà. これは一般的な案内です。契約書や大家さんによって内容は違います。
1

Đây là gì?これは何?

VI: Khi bạn chuyển ra khỏi phòng thuê tại Nhật Bản, chủ nhà sẽ kiểm tra căn phòng và quyết định hoàn lại bao nhiêu tiền đặt cọc (敷金, shikikin) cho bạn. Các tranh chấp về vấn đề này — đặc biệt là bị yêu cầu thanh toán một khoản tiền lớn ngoài dự kiến — là một trong những vấn đề thuê nhà phổ biến nhất mà người nước ngoài gặp phải. Nhiều tranh chấp khi chuyển ra khỏi nhà liên quan đến bất đồng về chi phí khôi phục hiện trạng (原状回復).

Nhiều quốc gia không có khái niệm pháp lý tương ứng với 原状回復 (genjō kaifuku) của Nhật Bản, vì vậy người thuê nhà thường bất ngờ trước những yêu cầu mà ở nước họ không phải là điều bình thường.

やさしい日本語: 日本(にほん)で借(か)りていた部屋(へや)を出(で)るとき、大家(おおや) さんが部屋をチェックして、敷金(しききん)をいくら返(かえ)すか決(き)めます。この「原状回復」 の考(かんが)え方(かた)は、国(くに)によって全(まった)くないことがあり、退去(たいきょ)の とき高額(こうがく)な請求(せいきゅう)をされてトラブルになる人(ひと)が多(おお)いです。 原状回復(げんじょうかいふく)の費用(ひよう)は、退去(たいきょ)トラブルの中(なか)でも 特(とく)に多(おお)い原因(げんいん)です。

2

Nguyên tắc cốt lõiいちばん大事な原則

VI: Hướng dẫn của Nhật Bản (dựa trên tiêu chuẩn của Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch / 国土交通省, gọi tắt là MLIT) quy định như sau:

Đây là các nguyên tắc hướng dẫn chung, không phải luật tự động ghi đè lên hợp đồng cụ thể của bạn. Nếu hợp đồng của bạn có điều khoản đặc biệt hợp lệ (xem bên dưới), nó có thể chuyển một phần chi phí sang cho bạn. Một điều khoản đặc biệt chỉ có hiệu lực nếu có nhu cầu khách quan, hợp lý cho điều khoản đó (và không mang tính bóc lột), và bạn đã đồng ý rõ ràng rằng mình chấp nhận nghĩa vụ sửa chữa/khôi phục vượt quá tiêu chuẩn pháp lý thông thường.

やさしい日本語: 国(くに)のガイドライン(国土交通省)では、こう決(き)まっています。

3

Hướng dẫn đọc hợp đồng theo từng mục契約書の読み方(条項ごと)

1敷金

shikikin — Tiền đặt cọc

Trả khi vào ở. Dùng để bù tiền thuê chưa trả + chi phí khôi phục. Phần còn lại sẽ được hoàn trả

2原状回復

genjō kaifuku — Khôi phục về hiện trạng ban đầu

KHÔNG có nghĩa là "làm cho trông như mới" — nghĩa là sửa chữa hư hỏng vượt quá hao mòn thông thường

3通常損耗

tsūjō sonmō — Hao mòn do sử dụng thông thường

Chi phí của chủ nhà. Hãy hỏi cụ thể nếu một khoản phí bị tính vào mục này

4経年劣化

keinen rekka — Xuống cấp theo thời gian

Chi phí của chủ nhà, ví dụ: giấy dán tường cũ bị phai màu

5特約(条項)

tokuyaku (jōkō) — Điều khoản đặc biệt

Các điều khoản bổ sung thêm vào hợp đồng tiêu chuẩn — đọc kỹ, xem chi tiết bên dưới

6ハウスクリーニング特約

house cleaning tokuyaku — Điều khoản phí vệ sinh nhà

Một điều khoản đặc biệt phổ biến yêu cầu bạn trả một khoản phí vệ sinh cố định khi trả phòng, BẤT KỂ bạn để phòng sạch đến đâu. Điều này có thể hợp pháp nếu được ghi rõ ràng trong hợp đồng và bạn đã đồng ý

7敷金精算書

shikikin seisansho — Bảng quyết toán tiền đặt cọc

Được gửi sau khi trả phòng; liệt kê chi tiết các khoản đã khấu trừ. Luôn yêu cầu bản có ghi chi tiết từng khoản, không chỉ tổng số tiền

8立会い

tachiai — Kiểm tra khi trả phòng

Buổi đi cùng chủ nhà/công ty quản lý khi bạn chuyển đi. Hãy tham gia nếu có thể, chụp ảnh cùng nhau

4

Lưu ý気をつけること

Điều khoản đặc biệt (特約) có thể hợp lệ ngay cả khi chuyển một phần chi phí sang cho bạn

— ví dụ, một khoản phí vệ sinh cố định (ハウスクリーニング特約) được ghi rõ ràng trong hợp đồng và bạn đã đồng ý. Nhưng theo hướng dẫn của MLIT, một điều khoản chỉ có thể được thực thi nếu có nhu cầu khách quan, hợp lý cho điều khoản đó và bạn đã hiểu rõ, đồng ý nhận thêm nghĩa vụ đó khi ký hợp đồng — một điều khoản mơ hồ, bị che giấu, hoặc bạn không hiểu rõ có thể bị phản đối. Việc một điều khoản cụ thể trong hợp đồng CỦA BẠN có đáp ứng tiêu chuẩn này hay không là vấn đề pháp lý cần xem xét theo từng trường hợp — hãy tham khảo ý kiến luật sư/trợ giúp pháp lý (法テラス, hōterasu) hoặc quầy tư vấn nhà ở nếu còn nghi ngờ.

Chụp ảnh mọi thứ khi VÀO ở.

Trước khi đặt bất kỳ đồ nội thất nào, hãy chụp ảnh/quay video có ghi ngày tháng cho từng bức tường, sàn nhà, và thiết bị cố định. Đây là bằng chứng duy nhất về tình trạng căn phòng khi bạn nhận nhà. 入居時(にゅうきょじ)に写真 (しゃしん)を撮(と)る。

Chụp ảnh mọi thứ khi RA khỏi phòng

, tốt nhất là có mặt chủ nhà/công ty quản lý (立会い). Nếu họ chỉ ra một "hư hỏng" mà bạn không đồng ý, hãy hỏi họ giải thích đó là 通常損耗 (hao mòn thông thường) hay lỗi của bạn, và chụp ảnh vị trí đó.

Yêu cầu bảng quyết toán có ghi chi tiết từng khoản, không chỉ tổng số tiền khấu trừ.

Nếu bảng quyết toán chỉ ghi "原状回復費用 ¥XX,XXX" mà không có chi tiết, hãy yêu cầu giải thích bằng văn bản.

Bạn có thể tham vấn trước khi thanh toán.

Nếu một khoản phí có vẻ không hợp lý, bạn có thể tham vấn quầy tư vấn nhà ở của chính quyền địa phương (自治体の住宅相談窓口) hoặc luật sư/trợ giúp pháp lý (法テラス) trước khi đồng ý thanh toán. Tên chính xác, địa điểm, và ngôn ngữ hỗ trợ tại quầy tư vấn khác nhau tùy thành phố/quận — hãy kiểm tra trang web của chính quyền địa phương nơi bạn sinh sống. 法テラス cung cấp thông tin qua điện thoại bằng nhiều ngôn ngữ.

Đừng cho rằng "không được hoàn lại tiền cọc" là điều bình thường ở mọi nơi

— ở Nhật Bản, việc nhận lại một phần 敷金 (tiền đặt cọc) là chuyện phổ biến nếu căn phòng chỉ có hao mòn thông thường.

5

Lỗi thường gặpよくある失敗

*Cung cấp miễn phí bởi Japan Paperwork. Không phải tư vấn pháp lý. Đối với các câu hỏi cá nhân về tư cách lưu trú/pháp lý, hãy tham khảo ý kiến của 行政書士 (chuyên gia thủ tục hành chính) có giấy phép hành nghề. / 個別の在留資格の相談は行政書士(専門家)へ。*

Cảnh báo bằng Tiếng Việt

Thay đổi quy định visa, hạn nộp thuế, tiền bạn có thể nhận — bằng tiếng Việt, mỗi tuần.

Đăng ký danh sách chờ (miễn phí)
Dự kiến: ¥550/tháng · hủy bất cứ lúc nào · konbini / PayPay OK

Gửi cho bạn bè

Bạn đang gặp khó khăn gì ở Nhật?

Hãy cho chúng tôi biết — chúng tôi sẽ làm hướng dẫn miễn phí. Ẩn danh cũng được.

Đừng ghi số Thẻ lưu trú hay các số định danh khác. Với câu hỏi visa cá nhân, chúng tôi sẽ giới thiệu chuyên gia có giấy phép (行政書士).
Cần nói chuyện với ai đó? Hỗ trợ chính thức miễn phí:
FRESC Help DeskMon-Fri 9:00-17:00 · 20+ languages
0570-011000
Yorisoi Hotline24h · free · multilingual
0120-279-338