JapanPaperwork
FREE
Englishやさしい にほんごTiếng ViệtनेपालीBahasa Indonesiaမြန်မာ中文(简体)Tagalog한국어Português
Tất cả hướng dẫn
Rời Nhật Bản

Hướng dẫn về Tiền hoàn trả một lần khi rút khỏi chế độ hưu trí (Lump-Sum Withdrawal Payment)

脱退一時金(だったいいちじきん)請求(せいきゅう)ガイド

BẢN DỊCH MÁY — chưa được người bản ngữ kiểm tra. / 機械翻訳・ネイティブチェック前
Đây là hướng dẫn chung, không phải tư vấn pháp lý. Số tiền và quy định do Cơ quan Hưu trí Nhật Bản quy định. これは一般的な案内です。金額・制度の詳細は日本年金機構の情報を必ず確認してください。
1

Đây là gì?これは何?

VI: Nếu bạn đã đóng vào hệ thống hưu trí của Nhật Bản (国民年金 và/hoặc 厚生年金) trong thời gian làm việc tại Nhật, và bạn rời khỏi Nhật Bản vĩnh viễn mà không đủ điều kiện nhận lương hưu Nhật Bản, nhìn chung bạn có thể yêu cầu hoàn lại một phần số tiền đã đóng — đây gọi là 脱退一時金 (dattai ichijikin, tiền hoàn trả một lần khi rút khỏi chế độ hưu trí). Đây là tiền được hoàn lại cho bạn, nhưng bạn phải tự mình nộp đơn xin — nó không được trả tự động. Nhiều người đủ điều kiện nhận khoản tiền này đã bỏ lỡ chỉ vì không biết phải nộp đơn, hoặc nộp đơn không đúng cách.

やさしい日本語: 日本(にほん)で働(はたら)いている間(あいだ)に年金(ねんきん)(国民年金・ 厚生年金)を払(はら)っていた人(ひと)は、日本の年金をもらう資格(しかく)がないまま帰国 (きこく)する場合(ばあい)、払(はら)ったお金(かね)の一部(いちぶ)を返(かえ)してもらう ことができます。これを「脱退一時金」といいます。このお金は自分(じぶん)で申請(しんせい) しないともらえません。自動(じどう)ではもらえないので、知(し)らずに帰国(きこく)して もらい損(そこ)ねる人(ひと)が多(おお)いです。

2

Tôi có đủ điều kiện không?対象になる条件

Điều kiệnChi tiết
Quốc tịchNgười không mang quốc tịch Nhật Bản (外国人)
Đóng bảo hiểm hưu tríĐã đóng vào 国民年金 và/hoặc 厚生年金 tổng cộng từ 6 tháng trở lên (合計6月以上).
Tình trạng cư trúTại thời điểm yêu cầu, KHÔNG được có địa chỉ đăng ký (住所) tại Nhật Bản — nhìn chung bạn nộp đơn SAU KHI đã chuyển đi và mất tư cách cư trú
Quyền lợi hưu tríKhông được đáp ứng thời gian đủ điều kiện nhận lương hưu tuổi già (tổng cộng 10 năm, 老齢年金の受給資格期間10年間) và chưa từng có quyền nhận lương hưu tàn tật hoặc lương hưu khác.
Thời hạnĐơn yêu cầu phải được nộp trong vòng 2 năm kể từ ngày bạn mất tư cách người tham gia bảo hiểm (被保険者資格を喪失した日). Nếu vào ngày đó bạn vẫn còn địa chỉ tại Nhật, thì thời hạn 2 năm sẽ được tính từ ngày bạn mất địa chỉ tại Nhật Bản. Đừng trì hoãn sau khi rời Nhật.

Đây là thông tin chính thức (theo Cơ quan Hưu trí Nhật Bản / 日本年金機構) tính đến thời điểm 2026, nhưng vì chế độ có thể được sửa đổi, hãy luôn kiểm tra thời gian tham gia, số tiền, và thời hạn của riêng bạn tại 日本年金機構 [nenkin.go.jp] hoặc văn phòng hưu trí (年金事務所).

3

Lịch trình: việc cần làm trước và sau khi rời Nhật Bản帰国前後にやること(時系列)

VI:

  1. Trước khi rời đi — vài tháng trước: Xác nhận lịch sử tham gia bảo hiểm hưu trí (加入期間) tại 年金事務所 (Văn phòng Hưu trí) địa phương hoặc qua ねんきんネット (Nenkin Net). Quyết định ai sẽ nhận tiền hoàn trả — tài khoản ngân hàng ở nước ngoài đứng tên chính bạn nhìn chung được chấp nhận (cần mã SWIFT/BIC cho chuyển khoản ra nước ngoài), nhưng không thể sử dụng Ngân hàng Bưu điện Nhật Bản (ゆうちょ銀行) làm tài khoản nhận tiền, dù là trong nước hay chuyển khoản quốc tế.
  2. Trước khi rời đi — lấy mẫu đơn: Xin mẫu đơn 脱退一時金請求書 (Đơn yêu cầu Tiền hoàn trả một lần khi rút khỏi chế độ hưu trí) — có sẵn trên trang web của Cơ quan Hưu trí Nhật Bản hoặc tại Văn phòng Hưu trí. Bạn có thể chuẩn bị trước nhưng KHÔNG nên nộp cho đến sau khi đã chuyển đi.
  3. Hoàn tất các thủ tục khác khi về nước: Nộp 転出届 (thông báo chuyển đi) tại văn phòng hành chính địa phương, hủy bảo hiểm y tế nếu có, và giải quyết hợp đồng thuê nhà (xem các hướng dẫn liên quan trong loạt bài này).
  4. Rời khỏi Nhật Bản.
  5. Sau khi rời đi — nộp đơn yêu cầu: Gửi đơn 脱退一時金請求書 đã điền đầy đủ cùng các giấy tờ cần thiết (xem bên dưới) qua đường bưu điện đến Cơ quan Hưu trí Nhật Bản (日本年金機構) từ nước ngoài. Tại thời điểm nộp đơn, bạn nhìn chung KHÔNG được có địa chỉ đăng ký tại Nhật Bản. 要確認 (Cần xác nhận: địa chỉ gửi và mẫu đơn — hãy luôn kiểm tra phiên bản mới nhất ghi trên đơn yêu cầu, vì mẫu đơn có thể được sửa đổi)
  6. Chờ xử lý và thanh toán: Nếu hồ sơ của bạn đầy đủ và không có vấn đề gì, tiền thường được thanh toán khoảng 4 tháng sau khi đơn được tiếp nhận (提出書類に不備がなければ 受付後およそ4カ月後に支払い). Thanh toán được thực hiện qua chuyển khoản ngân hàng.
  7. Kiểm tra việc khấu trừ thuế: Khoản tiền hoàn trả một lần được xem là thu nhập nghỉ việc (退職所得) cho mục đích thuế, và 20,42% sẽ bị khấu trừ tại nguồn đối với người không cư trú tại thời điểm thanh toán. Bạn có thể yêu cầu hoàn lại một phần khoản này thông qua thủ tục "退職所得の選択課税" (đánh thuế theo lựa chọn đối với thu nhập nghỉ việc), nhưng để nộp thủ tục này và nhận được khoản hoàn thuế, bạn phải nộp 納税管理人の 届出書 (Thông báo Chỉ định Người quản lý nộp thuế) cho cơ quan thuế trước khi rời Nhật Bản.

要確認 (Cần xác nhận: cách tính số tiền hoàn thuế và chi tiết thủ tục khai thuế khác nhau tùy trường hợp cá nhân, khuyến nghị tham khảo ý kiến kế toán thuế/cơ quan thuế)

やさしい日本語:

  1. 帰国(きこく)前(まえ)・数(すう)ヶ月(かげつ)前: 年金事務所(ねんきんじむしょ)や ねんきんネットで、自分(じぶん)の加入期間(かにゅうきかん)を確認(かくにん)する。お金を 受(う)け取(と)る口座(こうざ)を決(き)めておく。自分(じぶん)名義(めいぎ)の海外(かいがい) 口座(こうざ)でも受(う)け取(と)れます(SWIFT/BICコードが必要)が、ゆうちょ銀行(ぎんこう) は使(つか)えません
  2. 帰国前・書類(しょるい)の準備(じゅんび): 「脱退一時金請求書」を日本年金機構のサイト などで入手(にゅうしゅ)しておく。ただし提出(ていしゅつ)は帰国後(きこくご)。
  3. 他(ほか)の帰国手続(きこくてつづ)きも済(す)ませる: 転出届(市区町村役所)、保険(ほけん)の 解約(かいやく)、賃貸(ちんたい)の解約(かいやく)など(このシリーズの他のガイドを参照)。
  4. 日本を出国(しゅっこく)する。
  5. 帰国後・請求書を提出: 記入(きにゅう)した請求書を必要書類(ひつようしょるい)とともに、 海外(かいがい)から日本年金機構へ郵送(ゆうそう)する。提出時(ていしゅつじ)に日本の住所(じゅうしょ) が登録(とうろく)されていないことが必要です。要確認(郵送先・様式は請求書に記載の 最新版を必ず確認)
  6. 処理(しょり)と振込(ふりこみ)を待(ま)つ: 書類(しょるい)に不備(ふび)がなければ、 受付後(うけつけご)およそ4(よん)か月後(げつご)に振(ふ)り込(こ)まれます。
  7. 税金(ぜいきん)の扱(あつか)いを確認: 支給額(しきゅうがく)から20.42%が源泉徴収 (げんせんちょうしゅう)されます。帰国前(きこくまえ)に「納税管理人(のうぜいかんりにん)」を 税務署(ぜいむしょ)に届(とど)け出(で)ておくと、「退職所得(たいしょくしょとく)の選択課税 (せんたくかぜい)」という手続(てつづ)きで一部(いちぶ)を還付(かんぷ)してもらえる場合(ばあい) があります。 要確認(還付額や手続きの詳細は個別事情により異なるため、税理士・税務署に相談することを推奨)
4

Hướng dẫn điền từng mục記入項目ガイド(請求書)

1氏名

shimei — Họ và tên đầy đủ

Giống như trên Thẻ lưu trú / hồ sơ My Number của bạn. Ví dụ: NGUYEN VAN A

2生年月日

seinengappi — Ngày tháng năm sinh

Thường ghi theo dương lịch (西暦) là được — hãy kiểm tra lại trên mẫu đơn

3基礎年金番号

kiso nenkin bangō — Số Hưu trí Cơ bản

Tìm trên 年金手帳 (sổ hưu trí) hoặc ねんきん定期便 (thông báo định kỳ về hưu trí)

4国籍

kokuseki — Quốc tịch

Ví dụ: ベトナム (Việt Nam) / Indonesia / Nepal

5帰国後の住所

kikoku-go no jūsho — Địa chỉ sau khi về nước

Địa chỉ ở nước ngoài của bạn — hãy viết rõ ràng, bằng chữ La-tinh, để có thể đọc được từ nước ngoài

6受取先金融機関

uketorisaki kin'yū kikan — Ngân hàng nhận tiền

Tên ngân hàng, chi nhánh, số tài khoản; cần mã SWIFT/BIC đối với tài khoản ở nước ngoài (không cần đối với tài khoản trong nước Nhật Bản). Không thể sử dụng Ngân hàng Bưu điện Nhật Bản (ゆうちょ銀行), dù là tài khoản trong nước hay tài khoản nhận chuyển khoản quốc tế.

7最後に勤務した事業所

saigo ni kinmu shita jigyōsho — Nơi làm việc cuối cùng

Tên và địa chỉ nơi làm việc cuối cùng của bạn tại Nhật Bản

5

Lưu ý気をつけること

Nhìn chung bạn không thể nộp đơn khi vẫn còn đăng ký cư trú tại Nhật Bản.

Hãy nộp 転出届 (thông báo chuyển đi) và thực sự rời khỏi Nhật trước, sau đó mới nộp đơn yêu cầu từ nước ngoài — bạn phải không có địa chỉ đăng ký (住所) tại Nhật Bản vào thời điểm yêu cầu.

Có thời hạn: 2 năm.

Bạn phải nộp đơn yêu cầu trong vòng 2 năm kể từ ngày mất tư cách người tham gia bảo hiểm (hoặc, nếu vào thời điểm đó bạn vẫn còn địa chỉ tại Nhật, thì tính từ 2 năm kể từ ngày mất địa chỉ tại Nhật Bản). Đừng để việc này kéo dài vô thời hạn.

Số tiền hoàn trả có giới hạn tối đa và không hoàn lại 100% số tiền bạn đã đóng

— nó được tính theo công thức dựa trên số tháng đóng bảo hiểm và tỷ lệ đóng, tối đa 60 tháng (5 năm) đóng bảo hiểm đối với các kỳ đóng từ tháng 4/2021 trở đi (giới hạn 36 tháng/3 năm áp dụng cho các kỳ đóng kết thúc trước tháng 4/2021). Đừng cho rằng bạn sẽ nhận lại toàn bộ số tiền đã đóng.

Việc yêu cầu tiền hoàn trả ảnh hưởng đến quyền lợi hưu trí trong tương lai của bạn

— nếu bạn có thể quay lại Nhật Bản làm việc và muốn tiếp tục tích lũy thời gian đóng bảo hiểm hướng tới lương hưu Nhật Bản trong tương lai, việc nhận tiền hoàn trả một lần sẽ xóa/loại bỏ lịch sử đóng bảo hiểm của những tháng đó. Hãy cân nhắc xem bạn có dự định làm việc lại tại Nhật Bản hay không. 要確認 (Cần xác nhận: ảnh hưởng đến quyền lợi hưu trí trong tương lai khác nhau tùy trường hợp cá nhân, nếu còn phân vân hãy tham khảo ý kiến của Văn phòng Hưu trí)

Việc khấu trừ thuế rất dễ bị bỏ quên.

20,42% sẽ bị khấu trừ từ khoản thanh toán. Việc chỉ định 納税管理人 (người quản lý nộp thuế) trước khi rời đi sẽ cho phép bạn sau này nộp đơn xin hoàn lại một phần qua thủ tục 退職所得の選択課税 — hãy hỏi về việc này trước khi rời đi, không phải sau đó.

Giữ lại bản sao của tất cả giấy tờ

(sổ hưu trí, đơn yêu cầu, bằng chứng đã gửi thư) phòng trường hợp có câu hỏi về việc xử lý hồ sơ từ nước ngoài, vốn có thể khó giải quyết hơn khi ở xa.

6

Lỗi thường gặpよくある失敗

*Cung cấp miễn phí bởi Japan Paperwork. Không phải tư vấn pháp lý. Đối với các câu hỏi cá nhân về tư cách lưu trú/pháp lý, hãy tham khảo ý kiến của 行政書士 (chuyên gia thủ tục hành chính) có giấy phép hành nghề. / 個別の在留資格の相談は行政書士(専門家)へ。*

Cảnh báo bằng Tiếng Việt

Thay đổi quy định visa, hạn nộp thuế, tiền bạn có thể nhận — bằng tiếng Việt, mỗi tuần.

Đăng ký danh sách chờ (miễn phí)
Dự kiến: ¥550/tháng · hủy bất cứ lúc nào · konbini / PayPay OK

Gửi cho bạn bè

Bạn đang gặp khó khăn gì ở Nhật?

Hãy cho chúng tôi biết — chúng tôi sẽ làm hướng dẫn miễn phí. Ẩn danh cũng được.

Đừng ghi số Thẻ lưu trú hay các số định danh khác. Với câu hỏi visa cá nhân, chúng tôi sẽ giới thiệu chuyên gia có giấy phép (行政書士).
Cần nói chuyện với ai đó? Hỗ trợ chính thức miễn phí:
FRESC Help DeskMon-Fri 9:00-17:00 · 20+ languages
0570-011000
Yorisoi Hotline24h · free · multilingual
0120-279-338