JapanPaperwork
FREE
Englishやさしい にほんごTiếng ViệtनेपालीBahasa Indonesiaမြန်မာ中文(简体)Tagalog한국어Português
Tất cả hướng dẫn
Thuê nhà

Hướng dẫn về Thông báo Chấm dứt Hợp đồng thuê nhà

賃貸(ちんたい)の解約通知書(かいやくつうちしょ)ガイド

BẢN DỊCH MÁY — chưa được người bản ngữ kiểm tra. / 機械翻訳・ネイティブチェック前
Đây là hướng dẫn chung, không phải tư vấn pháp lý. Thời hạn khác nhau tùy hợp đồng. これは一般的な案内です。契約書によって期限は違います。
1

Đây là gì?これは何?

VI: Nếu bạn muốn chuyển ra khỏi phòng thuê tại Nhật Bản, thông thường bạn không thể chỉ đơn giản rời đi vào ngày mình muốn — hầu hết các hợp đồng đều yêu cầu bạn phải thông báo bằng văn bản trước một số tháng nhất định (thường là 1 tháng, đôi khi là 2 tháng). Nếu bạn bỏ lỡ thời hạn này, bạn có thể phải trả thêm tiền thuê nhà cho khoảng thời gian thông báo ngay cả sau khi đã chuyển đi. Luôn kiểm tra con số ghi trong hợp đồng của chính bạn — đừng cho rằng nó giống với hợp đồng của người khác.

やさしい日本語: 日本(にほん)で借(か)りている部屋(へや)を出(で)たいときは、好(す)きな 日(ひ)にすぐ出(で)られるわけではありません。多(おお)くの契約書(けいやくしょ)では、 「何(なん)ヶ月(かげつ)前(まえ)までに書面(しょめん)で伝(つた)える」というルールがあります (1ヶ月前が多いですが、2ヶ月前のこともあります)。この期限(きげん)を守(まも)らないと、 引(ひ)っ越(こ)した後(あと)も家賃(やちん)を払(はら)うことになる場合(ばあい)があります。 自分(じぶん)の契約書の期限を必(かなら)ず確認(かくにん)してください。

2

Bước 1: Tìm thời hạn thông báo trong hợp đồng契約書で期限を確認する

1解約予告

kaiyaku yokoku — Thông báo chấm dứt hợp đồng (báo trước)

Tìm cụm từ này trong hợp đồng của bạn

2解約予告期間

kaiyaku yokoku kikan — Thời hạn thông báo

Thường được ghi là "◯ヶ月前までに通知" (thông báo trước ◯ tháng). Điều này được quy định riêng theo từng hợp đồng (phổ biến là 1–2 tháng) — luôn kiểm tra con số trong hợp đồng của chính bạn, đừng cho rằng nó giống với hợp đồng của người khác

3通知方法

tsūchi hōhō — Cách thức thông báo

Một số hợp đồng yêu cầu mẫu đơn cụ thể (解約通知書) gửi qua bưu điện hoặc nộp trực tuyến; số khác chấp nhận gọi điện thoại kèm xác nhận bằng văn bản sau đó. Phương thức được chấp nhận là do từng công ty quản lý quy định — hãy xác nhận với hợp đồng của bạn hoặc trực tiếp với công ty quản lý (管理会社)

4通知先

tsūchi-saki — Nơi cần thông báo

Thường là công ty quản lý (管理会社) hoặc bên môi giới (仲介業者) ghi trong hợp đồng của bạn — không phải lúc nào cũng là chủ nhà (大家) trực tiếp

5違約金

iyakukin — Phí phạt

Một số hợp đồng (đặc biệt là hợp đồng ngắn hạn hoặc chương trình "miễn phí tiền thuê") có phí phạt chấm dứt hợp đồng sớm nếu bạn rời đi trong một khoảng thời gian nhất định. Hãy kiểm tra điều khoản này

3

Bước 2: Gửi cho ai, và gửi bằng cách nào誰に、どうやって送るか

VI: 1) Tìm "管理会社" (công ty quản lý) hoặc thông tin liên hệ ghi trong hợp đồng của bạn — đây thường là bên xử lý việc chuyển đi, không phải chủ nhà trực tiếp. 2) Hỏi trực tiếp họ yêu cầu phương thức nào: gửi bưu điện, fax, email, hay mẫu đơn trực tuyến riêng của họ. 3) Nhận xác nhận rằng thông báo của bạn đã được nhận (email phản hồi, biên nhận, hoặc bưu thiếp hồi báo) — đừng chỉ dựa vào việc gửi một lần mà không có xác nhận.

やさしい日本語: 1) 契約書に書いてある「管理会社」または連絡先(れんらくさき)を探(さが)す。 たいてい大家さん本人(ほんにん)ではなく管理会社が窓口(まどぐち)です。2) どの方法(郵送(ゆうそう)・ FAX・メール・自社(じしゃ)のオンラインフォームなど)で送(おく)ればいいか、直接(ちょくせつ) 聞(き)く。3) 通知(つうち)が届(とど)いたことの確認(かくにん)(返信(へんしん)メールや 受領書(じゅりょうしょ)など)を必ずもらう。送(おく)りっぱなしにしない。

4

Mẫu thư thông báo通知書の文例

VI (điền thông tin của bạn):

解約通知書 (Thông báo Chấm dứt Hợp đồng thuê nhà / Lease Cancellation Notice)

[提出日 / Ngày nộp]: 2026年◯月◯日

[管理会社名 / Công ty quản lý] 御中

物件名: [Tên tòa nhà / Số phòng, ví dụ: ◯◯マンション 203号室]
契約者氏名: NGUYEN VAN A
契約日: [契約開始日 / Ngày bắt đầu hợp đồng]

上記物件について、下記のとおり解約いたします。
(Về căn hộ nói trên, tôi xin thông báo chấm dứt hợp đồng như sau.)

退去予定日: 2026年◯月◯日 (Ngày dự kiến trả phòng / Planned move-out date)

以上、よろしくお願いいたします。
(Trên đây là nội dung thông báo, mong quý công ty xác nhận giúp tôi.)

[署名 / Chữ ký]
[電話番号 / Số điện thoại]
[現住所 / Địa chỉ hiện tại]

Lưu ý về phần やさしい日本語:

5

Lưu ý気をつけること

Thời hạn thông báo được tính từ ngày họ NHẬN được thông báo của bạn, không phải ngày bạn gửi.

Theo Luật Dân sự Nhật Bản, thông báo thường có hiệu lực khi đến tay (到達) bên kia, không phải khi được gửi đi — và hầu hết các hợp đồng thuê nhà cũng áp dụng nguyên tắc tương tự cho thời hạn thông báo, trừ khi hợp đồng của bạn quy định cụ thể một quy tắc khác (ví dụ: tính theo ngày đóng dấu bưu điện). Gửi thư 1 tháng trước ngày mục tiêu có thể không đủ nếu mất vài ngày để thư đến nơi — hãy gửi sớm có dự phòng, và kiểm tra kỹ nội dung hợp đồng của chính mình để chắc chắn.

Nếu bạn bỏ lỡ thời hạn, bạn có thể phải trả tiền thuê nhà cho khoảng thời gian thông báo ngay cả sau khi đã chuyển đi

(契約書通りの予告期間分の家賃が発生する場合がある). Đây là một trong những sai lầm phổ biến và tốn kém nhất.

Chỉ thông báo bằng miệng thường là không đủ.

Ngay cả khi bạn đã nói trực tiếp hoặc qua điện thoại với bên môi giới, nhiều hợp đồng yêu cầu THÔNG BÁO BẰNG VĂN BẢN mới bắt đầu tính thời hạn. Luôn theo dõi bằng văn bản và nhận xác nhận.

Kiểm tra phí phạt chấm dứt hợp đồng sớm (違約金)

, thường gặp trong các hợp đồng có ưu đãi miễn phí tiền thuê tháng đầu hoặc chương trình "miễn phí tiền thuê" — rời đi quá sớm có thể phát sinh phí phạt.

Thủ tục điện nước ga và đổi địa chỉ là các việc riêng biệt

— việc chấm dứt hợp đồng thuê nhà không tự động dừng hợp đồng điện/ga/nước hoặc cập nhật địa chỉ đăng ký của bạn. Hãy xử lý riêng các thủ tục đó (xem hướng dẫn về 転入届/転出届).

6

Lỗi thường gặpよくある失敗

*Cung cấp miễn phí bởi Japan Paperwork. Không phải tư vấn pháp lý. Đối với các câu hỏi cá nhân về tư cách lưu trú/pháp lý, hãy tham khảo ý kiến của 行政書士 (chuyên gia thủ tục hành chính) có giấy phép hành nghề. / 個別の在留資格の相談は行政書士(専門家)へ。*

Cảnh báo bằng Tiếng Việt

Thay đổi quy định visa, hạn nộp thuế, tiền bạn có thể nhận — bằng tiếng Việt, mỗi tuần.

Đăng ký danh sách chờ (miễn phí)
Dự kiến: ¥550/tháng · hủy bất cứ lúc nào · konbini / PayPay OK

Gửi cho bạn bè

Bạn đang gặp khó khăn gì ở Nhật?

Hãy cho chúng tôi biết — chúng tôi sẽ làm hướng dẫn miễn phí. Ẩn danh cũng được.

Đừng ghi số Thẻ lưu trú hay các số định danh khác. Với câu hỏi visa cá nhân, chúng tôi sẽ giới thiệu chuyên gia có giấy phép (行政書士).
Cần nói chuyện với ai đó? Hỗ trợ chính thức miễn phí:
FRESC Help DeskMon-Fri 9:00-17:00 · 20+ languages
0570-011000
Yorisoi Hotline24h · free · multilingual
0120-279-338