給与所得者の扶養控除等(異動)申告書 ガイド
VI: Nếu bạn làm nhân viên công ty (会社員) tại Nhật Bản, công ty sẽ yêu cầu bạn điền mẫu đơn này một lần mỗi năm — thường vào khoảng tháng 11 — như một phần của thủ tục 年末調整 (nenmatsu chōsei / điều chỉnh thuế cuối năm). Mẫu đơn này cho công ty biết ai là người phụ thuộc (扶養家族) của bạn, bao gồm cả người thân sống ngoài Nhật Bản, để tính đúng thuế thu nhập của bạn. Cục thuế quốc gia (国税庁) có công bố bản dịch tham khảo bằng tiếng nước ngoài của mẫu đơn này, nhưng họ nói rõ rằng bản dịch không có hiệu lực pháp lý (参考訳・法的効力なし) — chỉ bản gốc tiếng Nhật mới có giá trị. Nếu công ty đưa cho bạn bản dịch, hãy coi đó chỉ là công cụ hỗ trợ đọc hiểu và vẫn phải điền / xác nhận vào mẫu đơn tiếng Nhật thật.
やさしい日本語: 会社員(かいしゃいん)として日本(にほん)で働(はたら)いている人(ひと)は、 毎年(まいとし)11月(がつ)ごろ、会社(かいしゃ)に「扶養控除等申告書(ふようこうじょとう しんこくしょ)」を出(だ)します。これは「年末調整(ねんまつちょうせい)」という手続(てつづ)き の一部(いちぶ)です。海外(かいがい)に住(す)んでいる家族(かぞく)も扶養(ふよう)に入(い) れられる場合(ばあい)があります。国税庁(こくぜいちょう)の外国語版(がいこくごばん)は 「参考訳(さんこうやく)・法的効力(ほうてきこうりょく)なし」なので、日本語(にほんご)の 原本(げんぽん)が正式(せいしき)な書類(しょるい)です。
Công ty của bạn thường điền sẵn mục này
Viết CHÍNH XÁC như trên 在留カード (Thẻ lưu trú) của bạn, đúng thứ tự, đúng cách viết. Ví dụ: NGUYEN VAN A
Số gồm 12 chữ số trên マイナンバーカード (Thẻ My Number) hoặc 通知カード (Thẻ thông báo). Nếu công ty bạn có sổ quản lý (帳簿) số My Number của nhân viên đã được xác nhận từ lần nộp trước, họ có thể yêu cầu bạn để trống mục này trên bản họ giữ — hãy làm theo hướng dẫn của công ty.
Nếu bạn sống một mình, bạn có thể tự là 世帯主 (chủ hộ) (続柄: thường ghi là 本人〈bản thân〉. Hãy chắc chắn xác nhận lại với bộ phận tổng vụ・kế toán)
Chỉ điền nếu (a) thu nhập ước tính cả năm của chính bạn từ 9.000.000 yên trở xuống, và (b) thu nhập ước tính cả năm của vợ/chồng bạn là 950.000 yên trở xuống (hoặc nếu thu nhập duy nhất của vợ/chồng bạn là 給与〈lương〉, thì tổng thu nhập lương gộp là 1.500.000 yên trở xuống).
Liệt kê những người thân mà bạn hỗ trợ tài chính (con, cha mẹ, anh chị em, v.v.), bao gồm cả người sống ở nước ngoài, những người từ 16 tuổi trở lên tính đến ngày 31 tháng 12, và có thu nhập cả năm của chính họ là 480.000 yên trở xuống (hoặc nếu thu nhập duy nhất của họ là 給与, thì tổng thu nhập lương gộp là 1.030.000 yên trở xuống).
Dùng cùng kiểu lịch như phần còn lại của mẫu đơn (thường chấp nhận năm 西暦〈Tây lịch〉, nhưng hãy làm theo hướng dẫn của công ty về cách ghi ví dụ)
Ví dụ: 父 (cha) / 母 (mẹ) / 子 (con) / 配偶者 (vợ/chồng)
Đánh dấu ô này với bất kỳ người phụ thuộc nào KHÔNG sống tại Nhật Bản. Kể từ năm 2023 (令和5年分以後), người thân không cư trú trong độ tuổi 30–70 chỉ có thể được khai là người phụ thuộc nếu họ (1) đang du học ở nước ngoài (留学), (2) là người khuyết tật (障害者), hoặc (3) đã nhận từ bạn từ 380.000 yên trở lên trong năm đó cho chi phí sinh hoạt/giáo dục (生活費・教育費); người thân trong độ tuổi 16–29 hoặc từ 70 tuổi trở lên không cần đáp ứng điều kiện bổ sung này. Điều này kéo theo yêu cầu về giấy tờ bổ sung — xem mục "Lưu ý" bên dưới.
Chỉ đánh dấu nếu áp dụng với bạn; để trống nếu không chắc chắn và hỏi bộ phận 総務・経理
Chỉ điền nếu vợ/chồng bạn hoặc thành viên gia đình khác cũng đang khai cùng một người phụ thuộc, để tránh khai trùng
Đây là phần riêng ở gần cuối đơn; hãy hỏi bộ phận 総務・経理 nếu không chắc mục nào áp dụng cho bạn
Các phiên bản tiếng Anh/ngôn ngữ khác của 国税庁 được công bố rõ ràng là bản dịch tham khảo, không có hiệu lực pháp lý (参考訳・法的効力なし). Nếu có điều gì trong bản dịch có vẻ khác với những gì công ty giải thích, hãy tin vào bản gốc tiếng Nhật và hỏi bộ phận 総務・経理 (nhân sự/kế toán) hoặc một 税理士 (kế toán thuế có chứng chỉ).
Để khai một thành viên gia đình sống ngoài Nhật Bản là người phụ thuộc, bạn phải nộp hoặc xuất trình cho công ty (a) 親族関係書類 — bản sao hộ chiếu của người phụ thuộc, hoặc giấy tờ hộ tịch/giấy chứng nhận do cơ quan chính phủ nước ngoài cấp, chứng minh họ là người thân của bạn — và (b) 送金関係書類 — bằng chứng cho thấy bạn thực sự đã gửi tiền cho họ trong năm đó (ví dụ: hồ sơ chuyển khoản ngân hàng, hồ sơ thanh toán bằng thẻ liên kết với tài khoản của bạn mà họ đang giữ). Nếu người thân trong độ tuổi 30–70, bạn cũng cần giấy tờ chứng minh họ đáp ứng một trong các điều kiện bổ sung nêu trên (ví dụ: giấy tờ visa du học nếu là du học sinh ở nước ngoài). Hãy xác nhận định dạng chính xác được chấp nhận với bộ phận nhân sự/kế toán của công ty, vì yêu cầu xuất trình hay nộp hồ sơ có thể khác nhau tùy trường hợp.
Người phụ thuộc thông thường (控除対象扶養親族) phải từ 16 tuổi trở lên với thu nhập cả năm từ 480.000 yên trở xuống (thu nhập lương gộp từ 1.030.000 yên trở xuống nếu thu nhập duy nhất của họ là 給与). Vợ/chồng được tính là 源泉控除対象配偶者 cần có thu nhập từ 950.000 yên trở xuống (thu nhập lương gộp từ 1.500.000 yên trở xuống). Người thân không cư trú trong độ tuổi 30–70 có thêm các điều kiện bổ sung như đã nêu ở trên. Đừng đoán các con số này — các ngưỡng này có thể thay đổi; hãy kiểm tra số liệu hiện hành in trên hướng dẫn của mẫu đơn, hướng dẫn của bộ phận nhân sự công ty, hoặc trang web của 国税庁.
Nếu bạn gửi tiền cho gia đình ở nước ngoài qua các kênh không chính thức (đưa tiền mặt trực tiếp, một số ứng dụng chuyển tiền không lưu hồ sơ), bạn có thể không chứng minh được việc hỗ trợ và việc khai người phụ thuộc có thể bị từ chối. Hãy dùng chuyển khoản ngân hàng hoặc dịch vụ có phát hành biên lai/hồ sơ — điều này xuất phát trực tiếp từ yêu cầu về 送金関係書類 nêu trên. Nếu bạn chuyển tiền từ 3 lần trở lên cho cùng một người thân trong năm, bạn có thể nộp một bảng tổng hợp kèm hồ sơ của lần chuyển đầu tiên và cuối cùng, thay vì từng lần một — hãy xác nhận với bộ phận nhân sự/kế toán công ty.
Việc dịch máy mẫu đơn này có thể hiểu sai các thuật ngữ như 控除 (khấu trừ) hay 扶養 (người phụ thuộc). Khi không chắc chắn, hãy hỏi đồng nghiệp nói tiếng Nhật, bộ phận nhân sự công ty, hoặc một 税理士 (kế toán thuế) có chứng chỉ thay vì chỉ dựa vào ứng dụng dịch. これは一般的な注意点です。判断に迷う場合は必ず総務・経理または税理士に確認してください。
*Cung cấp miễn phí bởi Japan Paperwork. Không phải tư vấn pháp lý hay thuế vụ. Với các câu hỏi cá nhân về tư cách lưu trú/thuế vụ, hãy liên hệ bộ phận nhân sự/kế toán của công ty bạn, một 税理士 (kế toán thuế có chứng chỉ), hoặc 税務署 (cơ quan thuế). / Provided free by Japan Paperwork. Not legal or tax advice. For individual visa/tax questions, consult your company's HR/accounting department, a licensed 税理士 (tax accountant), or the 税務署 (tax office). / 個別の税務・在留資格の相談は勤務先の総務・経理、税理士、または税務署へ。*
Thay đổi quy định visa, hạn nộp thuế, tiền bạn có thể nhận — bằng tiếng Việt, mỗi tuần.
Đăng ký danh sách chờ (miễn phí)Hãy cho chúng tôi biết — chúng tôi sẽ làm hướng dẫn miễn phí. Ẩn danh cũng được.