JapanPaperwork
FREE
Englishやさしい にほんごTiếng ViệtनेपालीBahasa Indonesiaမြန်မာ中文(简体)Tagalog한국어Português
Tất cả hướng dẫn
Tiền & điện thoại

Mở tài khoản ngân hàng tại Nhật Bản — Hướng dẫn đầy đủ

日本での銀行口座開設(ぎんこうこうざかいせつ)ガイド

BẢN DỊCH MÁY — chưa được người bản ngữ kiểm tra. / 機械翻訳・ネイティブチェック前
優先度テンプレのマスター版(やさしい日本語+英語)。全言語はここから展開。 Đây là hướng dẫn chung, không phải tư vấn pháp lý hay tài chính. Điều kiện khác nhau tùy ngân hàng và chi nhánh. これは一般的な案内です。銀行や支店によって条件は違います。
1

Đây là gì?これは何?

VI: Để nhận lương, trả tiền thuê nhà, hoặc thanh toán hóa đơn tiện ích tại Nhật Bản, hầu như bạn luôn cần một tài khoản ngân hàng Nhật Bản. Có hai loại chính: ngân hàng truyền thống có chi nhánh (店舗型銀行) như "ngân hàng lớn (megabank)" hoặc ngân hàng địa phương, và ngân hàng chỉ hoạt động trực tuyến (ネット銀行). Điều kiện và mức độ dễ dàng để mở tài khoản có thể phụ thuộc rất nhiều vào tư cách lưu trú và thời hạn lưu trú còn lại (在留期間) của bạn. Quy định chính xác và yêu cầu thời gian cư trú tối thiểu do từng ngân hàng tự quy định và có thể thay đổi theo thời gian — luôn xác nhận với ngân hàng cụ thể trước khi đến.

やさしい日本語: 日本(にほん)で給料(きゅうりょう)をもらったり、家賃(やちん)や 公共料金(こうきょうりょうきん)を払(はら)ったりするには、銀行口座(ぎんこうこうざ)が ほとんど必要(ひつよう)です。銀行には「店舗型(てんぽがた)」(窓口(まどぐち)がある銀行)と 「ネット銀行(ぎんこう)」(窓口がない銀行)があります。あなたの在留資格(ざいりゅうしかく)や 在留期間(ざいりゅうきかん)によって、口座(こうざ)が作(つく)れるかどうかが変(か)わることが あります。銀行ごとに条件(じょうけん)が違(ちが)い、変(か)わることもあるので、必(かなら)ず 窓口や公式サイトで確認(かくにん)してください。

2

Hướng dẫn điền từng mục書き方(欄ごと)

1氏名

shimei — Họ tên đầy đủ

Viết CHÍNH XÁC như trên 在留カード (Thẻ lưu trú) của bạn, đúng thứ tự, đúng cách viết. Ví dụ: NGUYEN VAN A

2フリガナ

furigana — Tên viết bằng katakana

Phiên bản katakana của tên bạn. Nếu không chắc, hãy nhờ nhân viên ngân hàng hỗ trợ chuyển tự nhất quán

3生年月日

seinengappi — Ngày tháng năm sinh

Thường viết theo 西暦 (Tây lịch) hoặc niên hiệu Nhật Bản (令和/平成) — kiểm tra mẫu đơn yêu cầu kiểu nào

4現住所

genjūsho — Địa chỉ hiện tại

Phải khớp với địa chỉ trên 住民票 (Giấy chứng nhận cư trú) hoặc 在留カード của bạn. Hóa đơn tiện ích gần đây (phát hành trong vòng 6 tháng, có tên và địa chỉ của bạn) cũng có thể được chấp nhận làm bằng chứng địa chỉ tại nhiều ngân hàng, thêm vào hoặc thay cho 住民票

5電話番号

denwa bangō — Số điện thoại

Việc có cần số điện thoại di động Nhật Bản hay không tùy thuộc vào ngân hàng VÀ phương thức đăng ký — đăng ký trực tuyến/qua ứng dụng thường yêu cầu số để xác thực SMS, trong khi một số đăng ký tại quầy thì không. Hãy kiểm tra với ngân hàng bạn chọn

6在留カード番号

zairyū kādo bangō — Số Thẻ lưu trú

Ở góc trên bên phải của thẻ: 2 chữ cái + 8 số + 2 chữ cái

7在留資格

zairyū shikaku — Tư cách lưu trú (loại visa)

Sao chép từ Thẻ lưu trú. Ví dụ: 技術・人文知識・国際業務 / 技能実習 / 留学 / 家族滞在

8在留期間(満了日)

zairyū kikan (manryōbi) — Ngày hết hạn visa

Sao chép từ Thẻ lưu trú. Nhiều ngân hàng yêu cầu thời hạn lưu trú của bạn phải còn lại tối thiểu một khoảng thời gian nhất định tính đến ngày nộp đơn (ví dụ: một số ngân hàng lớn và Japan Post Bank sẽ không mở tài khoản nếu visa của bạn hết hạn trong vòng 3 tháng) — mức tối thiểu này khác nhau tùy ngân hàng, vì vậy hãy xác nhận quy định cụ thể của ngân hàng đó với chi nhánh hoặc trang web chính thức

9勤務先

kinmusaki — Nơi làm việc / công ty

Tên công ty, và đôi khi cả địa chỉ/số điện thoại, như trên 在留カード hoặc hợp đồng lao động của bạn

10届出印(とどけでいん)

todokedein — Con dấu đăng ký (inkan)

Một số ngân hàng truyền thống vẫn yêu cầu đăng ký con dấu cá nhân (印鑑/はんこ) cho tài khoản; nhiều ngân hàng hiện cũng cho phép dùng chữ ký thay thế — ví dụ, Japan Post Bank chấp nhận rõ ràng chữ ký nếu bạn không có 印鑑. Việc một ngân hàng cụ thể có yêu cầu con dấu hay chấp nhận chữ ký hay không tùy vào từng ngân hàng, vì vậy hãy hỏi trước khi mặc định là cần mua một con dấu

11キャッシュカードの暗証番号

anshō bangō — Mã PIN thẻ rút tiền

Một dãy số gồm 4 chữ số do bạn chọn. Không dùng ngày sinh hoặc dãy số đơn giản (0000, 1234)

3

Lưu ý気をつけること

Yêu cầu về thời hạn lưu trú còn lại (在留期間)

Nhiều ngân hàng yêu cầu thời hạn lưu trú còn lại của bạn phải đạt một độ dài tối thiểu nhất định tính đến ngày nộp đơn để mở tài khoản tiêu chuẩn — ví dụ, Japan Post Bank sẽ không mở tài khoản nếu thời hạn lưu trú của bạn hết hạn trong vòng 3 tháng kể từ ngày nộp đơn, và một số ngân hàng lớn cũng áp dụng quy định tương tự. Mức tối thiểu chính xác khác nhau tùy ngân hàng, vì vậy nếu visa của bạn sắp hết hạn, hãy hỏi trực tiếp ngân hàng xem bạn có đủ điều kiện hay không, hoặc đợi đến sau khi gia hạn.

在留カード là bắt buộc

Hầu hết các ngân hàng đều yêu cầu Thẻ lưu trú của bạn làm giấy tờ tùy thân theo luật xác minh danh tính chống rửa tiền của Nhật Bản (犯罪収益移転 防止法), luật này nhìn chung yêu cầu phải xuất trình bản gốc trực tiếp (không phải ảnh chụp/bản sao) — chỉ hộ chiếu thường không đủ để mở tài khoản cho người cư trú. Hãy mang theo thẻ vật lý.

印鑑 (inkan/hanko) so với chữ ký

Các ngân hàng chi nhánh truyền thống trước đây yêu cầu đăng ký con dấu cá nhân. Điều này đang thay đổi ở nhiều ngân hàng, và một số — bao gồm Japan Post Bank — hiện chấp nhận rõ ràng chữ ký (サイン) thay thế, đặc biệt với cư dân nước ngoài. Việc ngân hàng cụ thể của bạn có yêu cầu con dấu hay không tùy từng ngân hàng — hãy xác nhận trước khi mặc định là cần mua 印鑑.

Ngân hàng trực tuyến (ネット銀行) so với ngân hàng có chi nhánh

ネット銀行 thường có quy trình đăng ký trực tuyến đơn giản, nhanh hơn và có thể không cần đến chi nhánh, nhưng một số vẫn yêu cầu bạn nhận và kích hoạt thẻ qua đường bưu điện tại địa chỉ đã đăng ký. 店舗型銀行 (ngân hàng có chi nhánh) có thể yêu cầu đến trực tiếp nhưng có thể hỗ trợ trực tiếp bằng ngôn ngữ của bạn tốt hơn tại một số chi nhánh nhất định. Hãy so sánh dựa trên nhu cầu của bạn — không loại nào tuyệt đối "tốt hơn", và chi tiết quy trình của từng ngân hàng nên được kiểm tra trên trang web chính thức của ngân hàng đó.

Người mới đến Nhật có thể bị xem xét kỹ hơn

Một số ngân hàng thận trọng khi mở tài khoản cho những người vừa mới đến Nhật Bản, do các quy định chống gian lận/chống rửa tiền, và nhân viên có quyền tự quyết định cách áp dụng điều này. Bạn có thể được yêu cầu thêm bằng chứng về địa chỉ, việc làm, hoặc mục đích sử dụng tài khoản, hoặc bị từ chối ở một chi nhánh nhưng được chấp nhận ở chi nhánh khác. Đây không phải là vấn đề cá nhân — quy định này áp dụng rộng rãi, và hướng dẫn này không thể đảm bảo kết quả cho trường hợp cụ thể của bạn.

Có thể cần số điện thoại di động trước

Việc có cần số điện thoại Nhật Bản để xác minh danh tính hay không tùy thuộc vào ngân hàng và phương thức đăng ký (đăng ký trực tuyến thường yêu cầu xác thực SMS nhiều hơn so với đăng ký tại quầy), điều này có thể tạo ra vấn đề "con gà và quả trứng" nếu bạn cũng cần tài khoản ngân hàng để đăng ký gói điện thoại. Hãy kiểm tra xem tổ hợp ngân hàng/nhà mạng bạn chọn cho phép bạn có cái nào trước (xem thêm hướng dẫn hợp đồng điện thoại di động D3)

4

Những sai lầm thường gặpよくある失敗

*Cung cấp miễn phí bởi Japan Paperwork. Không phải tư vấn pháp lý hay tài chính. Với các câu hỏi cá nhân về tài khoản hoặc visa, hãy liên hệ chi nhánh ngân hàng cụ thể, trang web chính thức của họ, hoặc một 行政書士 (chuyên gia tư vấn thủ tục nhập cư) có chứng chỉ cho các vấn đề liên quan đến visa. / Provided free by Japan Paperwork. Not legal or financial advice. For individual account or visa questions, consult the specific bank branch, their official website, or a licensed 行政書士 (immigration specialist) for visa-related concerns. / 個別の口座条件・在留資格の相談は各銀行窓口、または行政書士(専門家)へ。*

Cảnh báo bằng Tiếng Việt

Thay đổi quy định visa, hạn nộp thuế, tiền bạn có thể nhận — bằng tiếng Việt, mỗi tuần.

Đăng ký danh sách chờ (miễn phí)
Dự kiến: ¥550/tháng · hủy bất cứ lúc nào · konbini / PayPay OK

Gửi cho bạn bè

Bạn đang gặp khó khăn gì ở Nhật?

Hãy cho chúng tôi biết — chúng tôi sẽ làm hướng dẫn miễn phí. Ẩn danh cũng được.

Đừng ghi số Thẻ lưu trú hay các số định danh khác. Với câu hỏi visa cá nhân, chúng tôi sẽ giới thiệu chuyên gia có giấy phép (行政書士).
Cần nói chuyện với ai đó? Hỗ trợ chính thức miễn phí:
FRESC Help DeskMon-Fri 9:00-17:00 · 20+ languages
0570-011000
Yorisoi Hotline24h · free · multilingual
0120-279-338