JapanPaperwork
FREE
Englishやさしい にほんごTiếng ViệtनेपालीBahasa Indonesiaမြန်မာ中文(简体)Tagalog한국어Português
Tất cả hướng dẫn
Tiền & điện thoại

Hợp đồng điện thoại di động / SIM tại Nhật Bản — Hướng dẫn đầy đủ

携帯電話・SIM契約(けいたいでんわ・シムけいやく)ガイド

BẢN DỊCH MÁY — chưa được người bản ngữ kiểm tra. / 機械翻訳・ネイティブチェック前
優先度テンプレのマスター版(やさしい日本語+英語)。全言語はここから展開。 Đây là hướng dẫn chung, không phải tư vấn pháp lý. Gói cước, giá cả và điều kiện khác nhau tùy nhà mạng và thường xuyên thay đổi. これは一般的な案内です。料金・条件は会社ごと、時期ごとに変わります。
1

Đây là gì?これは何?

VI: Để có số điện thoại di động tại Nhật Bản, bạn cần ký hợp đồng với một nhà mạng. Có các nhà mạng lớn (docomo, au, SoftBank, Rakuten Mobile, v.v.) có cửa hàng vật lý, và các nhà cung cấp SIM giá rẻ (格安SIM / MVNO) thường rẻ hơn và hoạt động chủ yếu qua ứng dụng/trực tuyến. 在留カード (Thẻ lưu trú) và thời hạn lưu trú còn lại (在留期間) của bạn ảnh hưởng đến việc bạn có thể đăng ký gói nào, và phương thức thanh toán (thẻ tín dụng so với các phương thức khác) ảnh hưởng đến việc gói cước nào khả dụng cho bạn. Yêu cầu và giá cả chính xác do từng nhà mạng tự quy định và có thể thay đổi theo thời gian — luôn xác nhận trên trang web chính thức của nhà mạng hoặc tại cửa hàng trước khi giả định.

やさしい日本語: 日本(にほん)で携帯電話(けいたいでんわ)の番号(ばんごう)を持(も)つには、 携帯電話会社(けいたいでんわがいしゃ)と契約(けいやく)します。ドコモ・au・ソフトバンク・楽天モバイルなどの 「大手キャリア(おおてキャリア)」(店舗(てんぽ)がある)と、「格安(かくやす)SIM」(アプリや ネットで申(もう)し込(こ)む、安(やす)いことが多(おお)い)があります。在留(ざいりゅう)カード や在留期間(ざいりゅうきかん)、支払(しはら)い方法(ほうほう)によって、契約(けいやく)できる プランが変(か)わることがあります。会社(かいしゃ)ごとに条件(じょうけん)が違(ちが)い、 変(か)わることもあるので、公式(こうしき)サイトや店舗(てんぽ)で必(かなら)ず確認(かくにん) してください。

2

Hướng dẫn điền từng mục書き方(欄ごと)

1氏名

shimei — Họ tên đầy đủ

Viết CHÍNH XÁC như trên 在留カード (Thẻ lưu trú) của bạn, đúng thứ tự, đúng cách viết. Ví dụ: NGUYEN VAN A

2フリガナ

furigana — Tên viết bằng katakana

Phiên bản katakana của tên bạn. Hãy nhờ nhân viên hỗ trợ nếu không chắc

3生年月日

seinengappi — Ngày tháng năm sinh

Xác nhận mẫu đơn yêu cầu kiểu lịch nào (西暦/和暦)

4現住所

genjūsho — Địa chỉ hiện tại

Nên khớp với địa chỉ trên 住民票 (Giấy chứng nhận cư trú) hoặc 在留カード của bạn

5在留カード番号

zairyū kādo bangō — Số Thẻ lưu trú

Ở góc trên bên phải của thẻ: 2 chữ cái + 8 số + 2 chữ cái

6在留資格

zairyū shikaku — Tư cách lưu trú (loại visa)

Sao chép từ Thẻ lưu trú

7在留期間(満了日)

zairyū kikan (manryōbi) — Ngày hết hạn visa

Sao chép từ Thẻ lưu trú. Một số nhà mạng giới hạn thời hạn hợp đồng hoặc loại gói cước dựa trên thời gian còn lại của visa bạn (ví dụ: một số nhà mạng yêu cầu thẻ tín dụng phát hành tại Nhật nếu thời hạn còn lại dưới 90 ngày) — ngưỡng chính xác khác nhau tùy nhà mạng, vì vậy hãy xác nhận với nhà mạng cụ thể

8支払方法

shiharai hōhō — Phương thức thanh toán

Ví dụ: クレジットカード (thẻ tín dụng) / 口座振替 (trừ tiền tự động từ tài khoản ngân hàng). Một số gói yêu cầu thẻ tín dụng hoặc tài khoản ngân hàng Nhật Bản; phương thức thanh toán được chấp nhận khác nhau tùy nhà mạng

9本人確認書類

honnin kakunin shorui — Giấy tờ xác minh danh tính

Thường là 在留カード của bạn. Hộ chiếu về mặt pháp lý là giấy tờ tùy thân hợp lệ, nhưng không in địa chỉ, nên các nhà mạng cần xác nhận cả địa chỉ của bạn có thể yêu cầu thêm giấy tờ bổ sung (ví dụ: 住民票, hóa đơn tiện ích) đi kèm, hoặc có thể ưu tiên 在留カード làm giấy tờ chính cho hợp đồng của người cư trú — hãy xác nhận với nhà mạng cụ thể

10契約プラン

keiyaku puran — Gói cước hợp đồng

Dung lượng dữ liệu, số phút gọi, thời hạn hợp đồng. Đọc kỹ — một số gói bao gồm thời hạn hợp đồng tối thiểu hoặc trả góp thiết bị; điều khoản khác nhau tùy nhà mạng và gói cước

11SIMサイズ / eSIM

SIM saizu / eSIM — Kích thước thẻ SIM / eSIM

Xác nhận điện thoại của bạn hỗ trợ kích thước SIM hay định dạng eSIM nào trước khi mua — kiểm tra cài đặt điện thoại hoặc thông số kỹ thuật của nhà sản xuất

3

Lưu ý気をつけること

在留カード và thời hạn visa còn lại rất quan trọng

Các nhà mạng dùng Thẻ lưu trú của bạn làm giấy tờ tùy thân chính, và một số gói cước hoặc thời hạn hợp đồng có thể không khả dụng nếu thời hạn lưu trú còn lại của bạn ngắn — ví dụ, một số nhà mạng yêu cầu thanh toán bằng thẻ tín dụng phát hành tại Nhật nếu visa của bạn còn lại dưới khoảng 90 ngày. Yêu cầu tối thiểu chính xác do từng nhà mạng quy định, vì vậy hãy hỏi trước khi đăng ký.

Phương thức thanh toán có thể giới hạn lựa chọn của bạn

Một số nhà mạng yêu cầu thẻ tín dụng (đôi khi cụ thể là thẻ phát hành tại Nhật) hoặc tài khoản ngân hàng Nhật Bản để trừ tiền tự động. Nếu bạn chưa có cái nào, hãy hỏi nhà mạng hoặc nhân viên cửa hàng xem gói cước nào chấp nhận trả trước hoặc phương thức thanh toán khác — phương thức thanh toán được chấp nhận khác nhau tùy nhà mạng (xem thêm hướng dẫn mở tài khoản ngân hàng D2 — bạn có thể cần giải quyết tài khoản ngân hàng trước, hoặc ngược lại, tùy vào nhà mạng).

格安SIM (SIM giá rẻ/MVNO) so với nhà mạng lớn

Các gói SIM giá rẻ thường rẻ hơn và có thể đăng ký trực tuyến, nhưng có thể có ít cửa hàng vật lý hỗ trợ trực tiếp hơn, và dịch vụ chăm sóc khách hàng có thể chỉ bằng tiếng Nhật. Các nhà mạng lớn có nhiều cửa hàng có nhân viên hơn, đôi khi hỗ trợ đa ngôn ngữ tại một số địa điểm nhất định, nhưng gói cước có thể đắt hơn. Hãy so sánh dựa trên nhu cầu của bạn — không loại nào tuyệt đối tốt hơn, và chi tiết của từng gói nên được kiểm tra trên trang web chính thức của nhà mạng.

Thời hạn hợp đồng tối thiểu và phí hủy hợp đồng

Một số gói cước ràng buộc bạn trong một số tháng nhất định, hoặc kèm theo trả góp điện thoại. Hãy đọc kỹ điều khoản hợp đồng về việc hủy sớm trước khi ký, vì có thể phát sinh phí — điều khoản cụ thể do từng nhà mạng và gói cước quy định, vì vậy hãy kiểm tra hợp đồng của chính bạn.

Kích thước SIM và khả năng tương thích thiết bị

Xác nhận điện thoại của bạn cần SIM vật lý (và kích thước nào: standard/micro/nano) hay hỗ trợ eSIM trước khi đến đăng ký, để tránh mất công đi lại hoặc phát sinh phí thay SIM.

Xác minh địa chỉ

Nếu địa chỉ trên hồ sơ của bạn không khớp với 在留カード hoặc 住民票, một số nhà mạng có thể từ chối đơn đăng ký hoặc yêu cầu thêm bằng chứng (hóa đơn tiện ích, v.v.). Hãy cập nhật địa chỉ tại tòa thị chính/văn phòng quận trước nếu bạn vừa chuyển nhà. Loại bằng chứng bổ sung được chấp nhận khác nhau tùy nhà mạng.

4

Những sai lầm thường gặpよくある失敗

*Cung cấp miễn phí bởi Japan Paperwork. Không phải tư vấn pháp lý. Với các câu hỏi cá nhân về visa hoặc hợp đồng, hãy liên hệ trang web chính thức/nhân viên cửa hàng của nhà mạng cụ thể, hoặc một 行政書士 (chuyên gia tư vấn thủ tục nhập cư) có chứng chỉ cho các vấn đề liên quan đến visa. / Provided free by Japan Paperwork. Not legal advice. For individual visa or contract questions, consult the specific carrier's official website/store staff, or a licensed 行政書士 (immigration specialist) for visa-related concerns. / 個別の契約条件・在留資格の相談は各キャリアの窓口、または行政書士(専門家)へ。*

Cảnh báo bằng Tiếng Việt

Thay đổi quy định visa, hạn nộp thuế, tiền bạn có thể nhận — bằng tiếng Việt, mỗi tuần.

Đăng ký danh sách chờ (miễn phí)
Dự kiến: ¥550/tháng · hủy bất cứ lúc nào · konbini / PayPay OK

Gửi cho bạn bè

Bạn đang gặp khó khăn gì ở Nhật?

Hãy cho chúng tôi biết — chúng tôi sẽ làm hướng dẫn miễn phí. Ẩn danh cũng được.

Đừng ghi số Thẻ lưu trú hay các số định danh khác. Với câu hỏi visa cá nhân, chúng tôi sẽ giới thiệu chuyên gia có giấy phép (行政書士).
Cần nói chuyện với ai đó? Hỗ trợ chính thức miễn phí:
FRESC Help DeskMon-Fri 9:00-17:00 · 20+ languages
0570-011000
Yorisoi Hotline24h · free · multilingual
0120-279-338